bilaterally symmetric

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • những phần giống nhaucả hai bên của một trục; đối xứng hai bên: Mô tả một cấu trúc, hình dạng hoặc sinh vật có thể được chia thành hai nửa phản chiếu nhau qua một mặt phẳng trung tâm duy nhất.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The human body is largely bilaterally symmetric. (Cơ thể con người phần lớn đối xứng hai bên.)
    • The butterfly's wings are a perfect example of a bilaterally symmetric pattern. (Đôi cánh của con bướm một dụ hoàn hảo về mẫu hình đối xứng hai bên.)
    • The architect designed a bilaterally symmetric facade for the building. (Kiến trúc sư đã thiết kế một mặt tiền đối xứng hai bên cho tòa nhà.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong sinh học: Thuật ngữ này thường được dùng để mô tả cơ thể của nhiều loài động vật, nơi chỉ một mặt phẳng duy nhất chia cơ thể thành hai nửa trái phải gần như giống hệt nhau.
    • Most vertebrates are bilaterally symmetric. (Hầu hết các động vật xương sống đều đối xứng hai bên.)
  • Trong toán học hình học: Dùng để mô tả các hình có thể chia đôi bằng một đường thẳng (trục đối xứng) để tạo ra hai phần hình ảnh phản chiếu của nhau.
    • A square is bilaterally symmetric along its vertical and horizontal axes. (Một hình vuông đối xứng hai bên dọc theo trục dọc trục ngang của .)
Biến thể từ gần giống
  • Bilateral symmetry (danh từ): Sự đối xứng hai bên.
    • Bilateral symmetry is a common characteristic in animal kingdom. (Sự đối xứng hai bên một đặc điểm phổ biến trong giới động vật.)
  • Bilaterally (trạng từ): Một cách đối xứng hai bên.
    • The organs are arranged bilaterally. (Các cơ quan được sắp xếp một cách đối xứng hai bên.)
Từ đồng nghĩa
  • Symmetrical: Đối xứng (nói chung).
  • Mirror-imaged: hình ảnh phản chiếu qua gương.
Từ trái nghĩa
  • Asymmetrical: Không đối xứng.
  • Irregular: Không đều, không theo quy tắc đối xứng.
Adjective
  1. những phần giống nhaucả hai bên của một trục; đối xứng hai bên

Từ tương tự

Từ chứa "bilaterally symmetric"